Nếu bạn đang đi học, làm việc hay xử lý giấy tờ tại Nhật, chắc hẳn bạn đã gặp những dòng ghi năm kiểu "令和8年", "平成30年", "Reiwa 2" hay "Heisei 11" trong hồ sơ, hợp đồng, bằng lái xe. Đó chính là cách người Nhật tính năm theo niên hiệu triều đại, chứ không chỉ dùng dương lịch như phần lớn thế giới. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách tra năm theo lịch Nhật Bản một cách đơn giản, kèm công thức quy đổi, bảng tra cứu và cách tính năm sinh, tuổi theo phong tục của người Nhật.
1. Lịch Nhật Bản và niên hiệu là gì?
Lịch Nhật Bản là hệ thống đánh số các năm theo niên hiệu (元号 – gengou) và số năm trị vì của Thiên hoàng đương thời. Cách đánh số này được áp dụng rất thông dụng trong các form mẫu, giấy tờ hành chính, hợp đồng và hồ sơ ở khắp nơi tại Nhật.
Nói đơn giản, Nhật Bản tính năm theo các đời Thiên hoàng của mình. Năm của Nhật Bản gồm hai phần: phần đầu là niên hiệu, phần sau là số năm tính từ lúc bắt đầu thời kỳ của niên hiệu đó. Trên thực tế, Nhật Bản chỉ mới áp dụng lịch Gregorian (dương lịch) vào năm 1873, nhưng đến nay hệ thống niên hiệu vẫn được giữ và dùng song song.
1.1. Niên hiệu trong giấy tờ hành chính
Nền chính trị Nhật Bản được thành lập dựa trên thể chế Quân chủ lập hiến. Vai trò của Hoàng gia được giữ nguyên nhưng vị quân vương không nắm giữ thực quyền chính trị. Với chính thể này, cứ mỗi thời kỳ nắm quyền của Thiên hoàng mới, Nhật Bản sẽ lại có một niên hiệu mới.
Nếu bạn cần điền giấy tờ ở Nhật Bản, ví dụ như đăng ký bằng lái xe, người ta sẽ hỏi về năm sinh theo kiểu Nhật của bạn. Vì vậy, biết cách tra năm theo lịch Nhật Bản là một kỹ năng cần thiết đối với người nước ngoài sinh sống, học tập và làm việc tại đây.
Trong các văn bản hành chính, nhiều giấy tờ tại Nhật vẫn dùng hoặc yêu cầu chọn năm theo niên hiệu. Không phải người Nhật nào cũng nhớ chính xác năm sinh theo năm Nhật của mình, nên khi đi đăng ký giấy tờ, người ta thường có một cuốn sổ hoặc bảng tra cứu để bạn đối chiếu.
1.2. Cách Nhật Bản đặt tên niên hiệu mới
Phương pháp quyết định tên niên hiệu được quy định bằng pháp luật (元号法 – Luật Niên hiệu, ban hành năm 1979). Khi cần đổi niên hiệu, Thủ tướng Chính phủ (内閣総理大臣) sẽ lựa chọn một số chuyên gia về văn học, lịch sử Nhật Bản để cùng bàn bạc và quyết định tên gọi.
Tên gọi của niên hiệu phải có ý nghĩa sâu sắc, thể hiện tinh thần của thời kỳ mới. Chẳng hạn niên hiệu Reiwa (令和) – Lệnh Hòa được trích dẫn từ tuyển tập thơ cổ Manyoushuu (Vạn diệp tập), với ý nghĩa: "Văn hóa sẽ được sinh ra và phát triển bởi những lòng người đẹp đẽ nương tựa vào nhau". Chính phủ Nhật Bản đã công bố tên "Reiwa" trong cuộc họp Nội các ngày 1 tháng 4 năm 2019, để áp dụng cho niên hiệu mới bắt đầu từ 1 tháng 5 năm 2019.
Đến thời điểm hiện tại, Nhật Bản đã có tổng cộng 248 niên hiệu. Niên hiệu mới được bắt đầu khi có một vị Thiên hoàng mới lên ngôi và kết thúc khi vị Thiên hoàng đó qua đời hoặc thoái vị. Việc sử dụng niên hiệu bắt nguồn từ Trung Quốc, nhưng trong khi các nước khác trong vùng văn hóa chữ Hán đã hủy bỏ tục lệ này, Nhật Bản vẫn còn duy trì hệ thống này trong đời sống hành chính hiện nay.
2. Các triều đại và niên hiệu gần nhất của Nhật
Để tra năm theo lịch Nhật Bản, bạn cần ghi nhớ các niên hiệu của các triều đại gần đây nhất. Từ thời kỳ Đế quốc Nhật Bản (Meiji trở đi), Nhật Bản mới chính thức áp dụng cách tính năm theo niên hiệu một cách có hệ thống trên toàn quốc.
Bảng dưới đây tổng hợp các niên hiệu gần nhất của Nhật Bản:
| Niên hiệu | Kanji | Phiên âm | Ngày bắt đầu | Ngày kết thúc | Thiên hoàng |
|---|---|---|---|---|---|
| Meiji | 明治 | Minh Trị | 23/10/1868 | 29/7/1912 | Thiên hoàng Meiji |
| Taishō | 大正 | Đại Chính | 30/7/1912 | 24/12/1926 | Thiên hoàng Taisho |
| Shōwa | 昭和 | Chiêu Hòa | 25/12/1926 | 7/1/1989 | Thiên hoàng Showa (Hirohito) |
| Heisei | 平成 | Bình Thành | 8/1/1989 | 30/4/2019 | Thiên hoàng Akihito |
| Reiwa | 令和 | Lệnh Hòa | 1/5/2019 | đến nay | Thiên hoàng Naruhito |
Một số niên hiệu cũ hơn trước thời Meiji mà tài liệu gốc liệt kê, gồm: Keiō (慶応 – Khánh Ứng, 1865–1868), Genji (元治 – Nguyên Trị, 1864–1865), Bunkyū (文久 – Văn Cửu, 1861–1864), Man’en (万延 – Vạn Diên, 1860–1861), Ansei (安政 – An Chính, 1854–1860), Kaei (嘉永 – Gia Vĩnh, 1848–1854), Kōka (弘化 – Hoằng Hóa, 1844–1848).
3. Cách quy đổi năm dương lịch theo niên hiệu Nhật Bản
Người Nhật Bản tính năm theo niên hiệu của các đời Thiên hoàng. Năm đầu tiên trị vì của một Thiên hoàng sẽ gọi bằng "Niên hiệu + Gannen" (元年), từ các năm sau sẽ gọi bằng "Niên hiệu + số năm". Ví dụ Thiên hoàng Naruhito lấy niên hiệu Reiwa và lên ngôi năm 2019, do vậy năm Reiwa đầu tiên gọi là Reiwa Gannen (2019 hay R1), năm liền sau là Reiwa 2, tương tự cho các năm tiếp theo.
3.1. Công thức đổi dương lịch sang năm Nhật
Công thức tính năm niên hiệu thứ mấy như sau:
Năm niên hiệu cần tính = Năm dương lịch − năm bắt đầu niên hiệu + 1
Ví dụ: bạn muốn biết năm 2020 thuộc niên hiệu Reiwa năm thứ mấy. Năm bắt đầu niên hiệu Reiwa là 2019, nên tính như sau:
2020 − 2019 + 1 = 2 → Năm 2020 là Reiwa 2 (令和2年 – R2).
Thêm một ví dụ thực tế: bạn sinh năm 1993, thuộc triều đại Heisei. Năm bắt đầu niên đại Heisei là 1989, vậy:
1993 − 1989 + 1 = 5 → Bạn sinh năm Heisei 5 (平成5年).
Một mẹo tính nhanh cho niên hiệu Reiwa: lấy hai chữ số cuối của năm dương lịch trừ đi 18. Ví dụ năm 2026: 26 − 18 = 8, vậy 2026 là Reiwa 8. Với Heisei và Showa, nên dùng công thức đầy đủ vì cách trừ hai chữ số cuối dễ ra số âm ở các năm đầu thế kỷ 21. Công thức đầy đủ: Heisei = năm dương lịch − 1988 (ví dụ 1993 − 1988 = Heisei 5; 2000 − 1988 = Heisei 12), Showa = năm dương lịch − 1925 (ví dụ 1985 − 1925 = Showa 60).
3.2. Công thức đổi ngược từ năm Nhật sang dương lịch
Công thức tính năm dương lịch dựa trên niên hiệu như sau:
Năm dương lịch = năm niên hiệu + năm bắt đầu niên hiệu − 1
Ví dụ: bạn muốn biết Heisei 11 thuộc năm nào. Năm bắt đầu niên hiệu Heisei là 1989, tính như sau:
11 + 1989 − 1 = 1999 → Năm Heisei 11 (平成11年) là năm 1999.
Tương tự, Reiwa 8 là năm 2019 + 8 − 1 = 2026. Bạn có thể áp dụng công thức này cho mọi niên hiệu, miễn là nhớ đúng năm bắt đầu của niên hiệu đó.
3.3. Năm Gannen – năm đầu tiên của mỗi niên hiệu
Nếu năm cần tính trùng với năm bắt đầu niên đại, người Nhật không gọi là năm 1 mà gọi là Gannen (元年 – "năm đầu"). Đây là một điểm rất dễ nhầm. Cụ thể:
Năm 1989 là năm Heisei Gannen (Bình Thành nguyên niên), vì Heisei bắt đầu từ 8/1/1989.
Năm 2019 là năm Reiwa Gannen (Lệnh Hòa nguyên niên), vì Reiwa bắt đầu từ 1/5/2019.
Năm 1926 là năm Showa Gannen, vì Showa bắt đầu từ 25/12/1926.
Một lưu ý quan trọng: trong năm chuyển giao, một năm dương lịch có thể thuộc hai niên hiệu. Ví dụ năm 2019: từ 1/1 đến 30/4 là Heisei 31 (平成31年), từ 1/5 đến 31/12 là Reiwa Gannen (令和元年). Tương tự năm 1989: từ 1/1 đến 7/1 là Showa 64 (昭和64年), từ 8/1 đến 31/12 là Heisei Gannen (平成元年). Khi điền giấy tờ, bạn cần chú ý ngày tháng chính xác để chọn niên hiệu phù hợp.
4. Bảng tra cứu năm dương lịch theo niên hiệu
Nếu công thức tính khiến bạn thấy rắc rối, hãy dùng bảng tra cứu dưới đây. Bảng tổng hợp từ niên hiệu Showa đến Reiwa, giúp bạn nhanh chóng đối chiếu năm dương lịch với năm Nhật mà không cần tính toán.
Bảng tra cứu Reiwa (2019 – hiện tại):
| Năm dương lịch | Niên hiệu | Năm Nhật | Kanji | Viết tắt |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Reiwa | 8 | 令和8年 | R8 |
| 2025 | Reiwa | 7 | 令和7年 | R7 |
| 2024 | Reiwa | 6 | 令和6年 | R6 |
| 2023 | Reiwa | 5 | 令和5年 | R5 |
| 2022 | Reiwa | 4 | 令和4年 | R4 |
| 2021 | Reiwa | 3 | 令和3年 | R3 |
| 2020 | Reiwa | 2 | 令和2年 | R2 |
| 2019 | Reiwa | Gannen (từ 1/5) / Heisei 31 (đến 30/4) | 令和元年 / 平成31年 | R1 |
Bảng tra cứu Heisei (1989 – 2019):
| Năm dương lịch | Niên hiệu | Năm Nhật | Kanji |
|---|---|---|---|
| 2018 | Heisei | 30 | 平成30年 |
| 2017 | Heisei | 29 | 平成29年 |
| 2016 | Heisei | 28 | 平成28年 |
| 2015 | Heisei | 27 | 平成27年 |
| 2014 | Heisei | 26 | 平成26年 |
| 2013 | Heisei | 25 | 平成25年 |
| 2012 | Heisei | 24 | 平成24年 |
| 2011 | Heisei | 23 | 平成23年 |
| 2010 | Heisei | 22 | 平成22年 |
| 2009 | Heisei | 21 | 平成21年 |
| 2008 | Heisei | 20 | 平成20年 |
| 2007 | Heisei | 19 | 平成19年 |
| 2006 | Heisei | 18 | 平成18年 |
| 2005 | Heisei | 17 | 平成17年 |
| 2004 | Heisei | 16 | 平成16年 |
| 2003 | Heisei | 15 | 平成15年 |
| 2002 | Heisei | 14 | 平成14年 |
| 2001 | Heisei | 13 | 平成13年 |
| 2000 | Heisei | 12 | 平成12年 |
| 1999 | Heisei | 11 | 平成11年 |
| 1998 | Heisei | 10 | 平成10年 |
| 1997 | Heisei | 9 | 平成9年 |
| 1996 | Heisei | 8 | 平成8年 |
| 1995 | Heisei | 7 | 平成7年 |
| 1994 | Heisei | 6 | 平成6年 |
| 1993 | Heisei | 5 | 平成5年 |
| 1992 | Heisei | 4 | 平成4年 |
| 1991 | Heisei | 3 | 平成3年 |
| 1990 | Heisei | 2 | 平成2年 |
| 1989 | Heisei | Gannen (từ 8/1) / Showa 64 (đến 7/1) | 平成元年 / 昭和64年 |
Bảng tra cứu Showa (1926 – 1989):
| Năm dương lịch | Niên hiệu | Năm Nhật | Kanji |
|---|---|---|---|
| 1988 | Showa | 63 | 昭和63年 |
| 1987 | Showa | 62 | 昭和62年 |
| 1986 | Showa | 61 | 昭和61年 |
| 1985 | Showa | 60 | 昭和60年 |
| 1984 | Showa | 59 | 昭和59年 |
| 1983 | Showa | 58 | 昭和58年 |
| 1982 | Showa | 57 | 昭和57年 |
| 1981 | Showa | 56 | 昭和56年 |
| 1980 | Showa | 55 | 昭和55年 |
| 1979 | Showa | 54 | 昭和54年 |
| 1978 | Showa | 53 | 昭和53年 |
| 1977 | Showa | 52 | 昭和52年 |
| 1976 | Showa | 51 | 昭和51年 |
| 1975 | Showa | 50 | 昭和50年 |
| 1974 | Showa | 49 | 昭和49年 |
| 1973 | Showa | 48 | 昭和48年 |
| 1972 | Showa | 47 | 昭和47年 |
| 1971 | Showa | 46 | 昭和46年 |
| 1970 | Showa | 45 | 昭和45年 |
| 1969 | Showa | 44 | 昭和44年 |
| 1968 | Showa | 43 | 昭和43年 |
| 1967 | Showa | 42 | 昭和42年 |
| 1966 | Showa | 41 | 昭和41年 |
| 1965 | Showa | 40 | 昭和40年 |
| 1964 | Showa | 39 | 昭和39年 |
| 1963 | Showa | 38 | 昭和38年 |
| 1962 | Showa | 37 | 昭和37年 |
| 1961 | Showa | 36 | 昭和36年 |
| 1960 | Showa | 35 | 昭和35年 |
| 1959 | Showa | 34 | 昭和34年 |
| 1958 | Showa | 33 | 昭和33年 |
| 1957 | Showa | 32 | 昭和32年 |
| 1956 | Showa | 31 | 昭和31年 |
| 1955 | Showa | 30 | 昭和30年 |
| 1954 | Showa | 29 | 昭和29年 |
| 1953 | Showa | 28 | 昭和28年 |
| 1952 | Showa | 27 | 昭和27年 |
| 1951 | Showa | 26 | 昭和26年 |
| 1950 | Showa | 25 | 昭和25年 |
| 1949 | Showa | 24 | 昭和24年 |
| 1948 | Showa | 23 | 昭和23年 |
| 1947 | Showa | 22 | 昭和22年 |
| 1946 | Showa | 21 | 昭和21年 |
| 1945 | Showa | 20 | 昭和20年 |
| 1944 | Showa | 19 | 昭和19年 |
| 1943 | Showa | 18 | 昭和18年 |
| 1942 | Showa | 17 | 昭和17年 |
| 1941 | Showa | 16 | 昭和16年 |
| 1940 | Showa | 15 | 昭和15年 |
| 1939 | Showa | 14 | 昭和14年 |
| 1938 | Showa | 13 | 昭和13年 |
| 1937 | Showa | 12 | 昭和12年 |
| 1936 | Showa | 11 | 昭和11年 |
| 1935 | Showa | 10 | 昭和10年 |
| 1934 | Showa | 9 | 昭和9年 |
| 1933 | Showa | 8 | 昭和8年 |
| 1932 | Showa | 7 | 昭和7年 |
| 1931 | Showa | 6 | 昭和6年 |
| 1930 | Showa | 5 | 昭和5年 |
| 1929 | Showa | 4 | 昭和4年 |
| 1928 | Showa | 3 | 昭和3年 |
| 1927 | Showa | 2 | 昭和2年 |
| 1926 | Showa | Gannen (từ 25/12) / Taisho 15 (đến 24/12) | 昭和元年 / 大正15年 |
Bảng tra cứu một số năm Taisho thường gặp (1912 – 1926):
| Năm dương lịch | Niên hiệu | Năm Nhật | Kanji |
|---|---|---|---|
| 1925 | Taisho | 14 | 大正14年 |
| 1924 | Taisho | 13 | 大正13年 |
| 1923 | Taisho | 12 | 大正12年 |
| 1922 | Taisho | 11 | 大正11年 |
| 1921 | Taisho | 10 | 大正10年 |
| 1920 | Taisho | 9 | 大正9年 |
5. Tính năm sinh và tuổi theo cách của người Nhật
Khi xử lý giấy tờ hành chính, bạn không chỉ cần biết năm Nhật mà còn cần hiểu cách người Nhật tính tuổi và phân khối học. Đây là phần nhiều người Việt mới sang Nhật dễ nhầm lẫn.
5.1. Cách tính năm sinh theo năm Nhật
Bạn hoàn toàn có thể tự tính năm sinh theo năm Nhật của mình bằng công thức ở mục 3. Ví dụ, nếu bạn sinh năm 2000, bạn sẽ tính ra được là Heisei 12 (平成12年). Nếu sinh năm 1993, đó là Heisei 5. Nếu sinh năm 1985, đó là Showa 60.
Khi đi đăng ký giấy tờ, nếu quên cách tính, bạn có thể tham khảo bảng tra cứu ở mục 4 hoặc nhờ nhân viên đối chiếu bằng cuốn sổ tra cứu sẵn có. Bạn cũng nên ghi chú năm Nhật của mình vào điện thoại để dùng trong các trường hợp cần thiết, vì thông tin này sẽ xuất hiện rất thường xuyên.
5.2. Cách tính tuổi thực của người Nhật
Ở Nhật Bản, người ta không tính tuổi mụ như Việt Nam mà chỉ tính tuổi thực. Tuổi của người Nhật dựa trên ngày, tháng, năm sinh chính xác của người đó. Chỉ khi nào bước qua ngày sinh nhật, bạn mới được tính là đã thêm 1 tuổi; lúc bước sang năm mới (theo dương lịch) sẽ không tính.
Ví dụ bạn sinh ngày 10/10/2021, thì đúng vào 0:00 của ngày 10/10/2022 bạn mới chính thức bước sang tuổi mới. Trước thời điểm đó, dù đã sang năm 2022, bạn vẫn được tính là tuổi cũ. Điều này khác với cách tính tuổi mụ ở Việt Nam, nơi bé sinh vào cuối năm sẽ được tính thêm 1 tuổi ngay khi qua giao thừa.
5.3. Lưu ý về tháng sinh và năm học tại Nhật
Có một vấn đề khá quan trọng liên quan đến việc tính tuổi của người Nhật và tháng 3, tháng 4. Nếu bạn sinh vào tháng 3 năm 2000 và gặp một người bạn khác sinh vào tháng 4 cùng năm, bạn sẽ được xem là lớn tuổi hơn người đó. Nguyên nhân là vì hai bạn không học cùng khối với nhau.
Người sinh vào 31/3/2000 vẫn sẽ học cùng khối với người sinh năm 1999, vì tháng 4 là tháng khai giảng ở Nhật. Học kỳ mới của Nhật Bản bắt đầu vào tháng 4 và kết thúc vào tháng 3 năm sau. Khác với Việt Nam, các bạn sinh cùng năm đều sẽ học cùng khối với nhau cho dù là tháng 1 hay tháng 12. Đây là điểm khác biệt lớn giữa hệ thống giáo dục Nhật Bản và Việt Nam mà phụ huynh có con nhỏ đi học cần đặc biệt lưu ý.
6. Ứng dụng tra năm theo lịch Nhật Bản và tính tuổi Nhật Online
Nếu công thức tính và bảng tra cứu vẫn khiến bạn thấy rắc rối thì đừng lo, hiện nay Sukoo đã có ứng dụng giúp bạn tính toán niên hiệu, tự động quy đổi năm dương lịch sang năm Nhật cực kỳ tiện lợi. Bạn cũng có thể tính tuổi Nhật bằng công cụ này một cách nhanh chóng và chính xác.
7. Kết luận
Biết cách tra năm theo lịch Nhật Bản là kỹ năng thiết thực cho bất kỳ ai sống, học tập và làm việc tại Nhật. Bạn chỉ cần nhớ năm bắt đầu của các niên hiệu gần nhất (Reiwa 2019, Heisei 1989, Showa 1926) và áp dụng công thức đơn giản: lấy năm dương lịch trừ năm bắt đầu rồi cộng 1. Đừng quên năm đầu tiên của mỗi niên hiệu gọi là Gannen, và lưu ý cách tính tuổi thực cũng như quy tắc tháng 4 khai giảng của người Nhật. Lưu lại bài viết và bảng tra cứu để dùng khi điền giấy tờ, đăng ký hồ sơ hay đối chiếu năm sinh theo kiểu Nhật.
0 Nhận xét